se démener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Vùng vẫy, giãy giụa: Hành động cử động mạnh, vật lộn một cách tuyệt vọng, thường để thoát khỏi một sự kìm giữ hoặc tình huống khó chịu.
    • (Nghĩa bóng) Vất vả, chật vật; chạy vạy khắp nơi: Nỗ lực hết sức, làm việc một cách cuống quýt đầy khó khăn để đạt được mục đích hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vùng vẫy):

    • Le poisson se démène au bout de la ligne. (Con vùng vẫyđầu dây câu.)
    • L'enfant se démène dans les bras de sa mère pour être posé par terre. (Đứa trẻ giãy giụa trong vòng tay mẹ để được đặt xuống đất.)
  • Nghĩa bóng (vất vả, chạy vạy):

    • Il s'est déméné toute la journée pour finir ce rapport. (Anh ấy đã vất vả cả ngày để hoàn thành báo cáo này.)
    • Elle se démène pour trouver un nouvel emploi. ( ấy chạy vạy khắp nơi để tìm một công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se démener comme un diable dans un bénitier": Một thành ngữ có nghĩa là "vật lộn, chật vật một cách vô ích trong một không gian chật hẹp hoặc một tình huống khó khăn", tương tự "như nằm trên thớt".
    • Avec toutes ces contraintes, il se démène comme un diable dans un bénitier. (Với tất cả những ràng buộc đó, anh ta vật lộn một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Démener (động từ, ít dùng): Làm cho ai đó vùng vẫy, vật lộn (thường dùngdạng phản thân "se démener").
  • Se débattre (động từ phản thân): Vật lộn, chống cự. Gần nghĩa với "se démener" ở nghĩa đen, nhưng ít dùng cho nghĩa bóng "chạy vạy" hơn.
  • S'activer (động từ phản thân): Hoạt động tích cực, hối hả. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng, nhưng không mang sắc thái "chật vật, khó nhọc" mạnh như "se démener".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Se débattre (vật lộn), lutter (chiến đấu, vật lộn).
  • Nghĩa bóng: S'échiner (làm việc cực nhọc), se donner beaucoup de mal (nỗ lực rất nhiều), s'activer fébrilement (hoạt động một cách hối hả, cuống quýt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân này)

Thành ngữ liên quan
  • Se démener comme un beau diable: Tương tự "se démener comme un diable dans un bénitier", nhấn mạnh sự nỗ lực to lớn, vật lộn dữ dội.
    • Il s'est déméné comme un beau diable pour sauver son entreprise. (Anh ta đã vật lộn dữ dội để cứu công ty của mình.)
động từ
  1. vùng vẫy, giãy giụa
  2. (nghĩa bóng) vất vả, chật vật; chạy vạy
    • Se démener pour une affaire
      chạy vạy một việc